logo |

Thông tin

    Trang chủ   >     Kiến thức    >     AxiCorp    >     Giới thiệu AxiCorp

    AxiCorp Thông tin chênh lệch giá, đòn bẩy, tiền gửi tối thiểu

    Lời nói đầu:Axi là tên giao dịch của AxiTrader Limited (AxiTrader), được thành lập tại St Vincent và Grenadines, số 25417 BC 2019 bởi Cơ quan đăng ký các công ty kinh doanh quốc tế và Cơ quan dịch vụ tài chính, có địa chỉ là Suite 305, Griffith Trung tâm Doanh nghiệp, PO Box 1510, Beachmont Kingstown, St Vincent và Grenadines.

      Thông tin cơ bản và Giấy phép

      Axi là tên giao dịch của AxiTrader Limited (AxiTrader), được thành lập tại St Vincent và Grenadines, số 25417 BC 2019 bởi Cơ quan đăng ký các công ty kinh doanh quốc tế và Cơ quan dịch vụ tài chính, có địa chỉ là Suite 305, Griffith Trung tâm Doanh nghiệp, PO Box 1510, Beachmont Kingstown, St Vincent và Grenadines. AxiTrader được sở hữu 100% bởi AxiCorp Financial Services Pty Ltd, một công ty được thành lập tại Úc (ACN 127 606 348), được thành lập vào năm 2007. Axi mở chi nhánh tại London vào năm 2013, bắt đầu hoạt động tại Trung Quốc vào năm 2015, thị trường Mỹ và Trung Đông vào năm 2016. Vào năm 2018, AxiCorp đã mở lại văn phòng tại Philippines, Síp, Singapore, và Dubai, nhận được sự cho phép của Cơ quan Dịch vụ Tài chính Dubai để cung cấp dịch vụ giao dịch trực tuyến thị trường tiền điện tử. AxiCorp hiện có giấy phép đầy đủ với ASIC tại Úc theo giấy phép quy định số 318232.

      Công cụ giao dịch

      Các công cụ thị trường có thể giao dịch có sẵn trên nền tảng AxiCorp bao gồm giao dịch cặp tiền tệ, giao dịch hàng hóa, giao dịch vàng và bạc, giao dịch chỉ số, giao dịch dầu và giao dịch CFD tiền điện tử.

      Quy định tiền gửi tối thiểu

      Có hai tùy chọn tài khoản được cung cấp, đó là tài khoản tiêu chuẩn và tài khoản Pro, tương ứng được thiết kế cho các trader mới và nhà giao dịch chuyên nghiệp. Số tiền ký quỹ ban đầu tối thiểu được yêu cầu bởi cả hai tài khoản là $ 0, một điều khá ít gặp trên thị trường.

    axi

      Đòn bẩy

      AxiCorp, một nhà môi giới điển hình của Úc, cung cấp cho các nhà giao dịch của mình một đòn bẩy cao lên đến 1: 500.

      Spread và Commission

      Tài khoản AxiCorp Standard cung cấp mức chênh lệch tối thiểu 1,2 pips trên EURUSD, 1,6 pips trên USDJPY, 1,8 pips trên GBPUSD, 1,9 pips trên CHF / USD, 33 pips trên XAUUSD và 2,5 pips trên XAGUSD. Đối với Tài khoản Pro, mức chênh lệch tối thiểu cho USDJPY là 0,1 pips, GBPUSD 0,1 pips, XAUUSD 13 pips, XAGUSD 1,1 pips. Hoa hồng cho giao dịch Forex và Kim loại trên tài khoản AxiCorp Pro là 12 USD cho mỗi lot.

      Nền tảng giao dịch

      AxiCorp cung cấp cho các nhà giao dịch nền tảng giao dịch MT4 & MT5 dành cho thiết bị di động, PC, Web và Mac, giao dịch tự động Myfxbook và nền tảng giao dịch ZuluTrade.

      Chính sách nạp và rút tiền

      AxiCorp hỗ trợ khách hàng nạp tiền vào tài khoản thông qua các phương thức thanh toán sau:

      • Thẻ tín dụng (Visa, Mastercard và JCB);

      • Thẻ ghi nợ (Visa, Mastercard)

      • Neteller;

      • Skrill / Moneybooker;

      • Chuyển khoản Ngân hàng (Nội địa sang Quốc tế);

      • BPAY

      • China Union Pay;

      • Wetchat;

      • Chuyển khoản ngân hàng;

      AxiCorp không tính bất kỳ khoản phí nào cho việc gửi và rút tiền. Khoản tiền gửi tối thiểu qua chuyển khoản ngân hàng là 50 đô la, trong khi các phương thức thanh toán khác yêu cầu số tiền gửi / rút tối thiểu chỉ là 5 đô la. Thời gian xử lý thông thường sẽ trong vòng ba ngày.

    United Arab Emirates Dirham

    • United Arab Emirates Dirham
    • Australia Dollar
    • Canadian Dollar
    • Swiss Franc
    • Chinese Yuan
    • Danish Krone
    • Euro
    • British Pound
    • Hong Kong Dollar
    • Hungarian Forint
    • Japanese Yen
    • South Korean Won
    • Mexican Peso
    • Malaysian Ringgit
    • Norwegian Krone
    • New Zealand Dollar
    • Polish Zloty
    • Russian Ruble
    • Saudi Arabian Riyal
    • Swedish Krona
    • Singapore Dollar
    • Thai Baht
    • Turkish Lira
    • United States Dollar
    • South African Rand

    United States Dollar

    • United Arab Emirates Dirham
    • Australia Dollar
    • Canadian Dollar
    • Swiss Franc
    • Chinese Yuan
    • Danish Krone
    • Euro
    • British Pound
    • Hong Kong Dollar
    • Hungarian Forint
    • Japanese Yen
    • South Korean Won
    • Mexican Peso
    • Malaysian Ringgit
    • Norwegian Krone
    • New Zealand Dollar
    • Polish Zloty
    • Russian Ruble
    • Saudi Arabian Riyal
    • Swedish Krona
    • Singapore Dollar
    • Thai Baht
    • Turkish Lira
    • United States Dollar
    • South African Rand
    Tỷ giá tức thời  :
    --
    Vui lòng nhập số tiền
    United Arab Emirates Dirham
    Số tiền có thể đổi
    -- United States Dollar
    Cảnh báo rủi ro

    Dữ liệu WikiFX được thu thập từ kho dữ liệu của các ủy ban có thẩm quyền, giám sát và quản lý thị trường ngoại hối tại các quốc gia như FCA tại Anh, ASIC tại Úc v.v, với tôn chỉ những nội dung công bố đều công chính, khách quan và chân thực, không thu các lệ phí không chính đáng như lệ phí tiếp thị, quảng cáo, xếp hạng, rửa sạch số liệu v.v. WikiFX cố gắng duy trì sự đồng nhất và đồng bộ giữa số liệu bên chúng tôi và số liệu uy tín của các ủy ban giám sát quản lý, tuy nhiên chúng tôi không cam kết sự đồng nhất và đồng bộ tức thời.

    Xét tới tình hình phức tạp của ngành công nghiệp ngoại hối, không tránh khỏi tình trạng một số các sàn môi giới sử dụng các thủ đoạn lừa dối để xin được giấy phép đăng ký hợp pháp tại cơ quan cai quản. Nếu dữ liệu được xuất bản bởi WikiFX không phù hợp với tình hình thực tế, vui lòng gửi dữ liệu cho chúng tôi thông qua các chuyên mục 'Tố cáo' của WikiFX. Chúng tôi sẽ xác minh kịp thời và công bố kết quả có liên quan.

    Ngoại hối, kim loại quý và hợp đồng OTC đều là các sản phẩm đòn bẩy, có tồn tại các tiềm ẩn rủi ro khá cao, có thể dẫn đến vốn đầu tư của quý khách bị tổn thất, xin hãy cẩn trọng trong quá trình đầu tư.

    Lưu ý: Những thông tin do WikiFX cung cấp chỉ mang mục đích tham khảo, không phải lời khuyên hay tư vấn giao dịch đầu tư. WikiFX không chịu trách nhiệm với bất kỳ quyết định đầu tư nào của người dùng.