logo |

Thông tin

    Trang chủ   >     Kiến thức    >     CJC Markets    >     Giới thiệu CJC Markets

    CJC Markets Thông tin chênh lệch giá, đòn bẩy, tiền gửi tối thiểu

    Lời nói đầu:Có trụ sở tại Auckland, New Zealand, CJC Markets (Carrick Just Capital Markets) là một nhà môi giới giao dịch trực tuyến cho phép khách hàng giao dịch nhiều tài sản tài chính trên các loại tài sản khác nhau, chẳng hạn như ngoại hối, hàng hóa, kim loại và cổ phiếu.

      Thông tin cơ bản và Giấy phép

      Có trụ sở tại Auckland, New Zealand, CJC Markets (Carrick Just Capital Markets) là một nhà môi giới giao dịch trực tuyến cho phép khách hàng giao dịch nhiều tài sản tài chính trên các loại tài sản khác nhau, chẳng hạn như ngoại hối, hàng hóa, kim loại và cổ phiếu. Carrick Just Capital Markets Limited được đăng ký tại New Zealand với số NZBN: 9429046269300) và có Giấy phép Phát hành Phái sinh do Cơ quan Thị trường Tài chính (FMA) cấp. Số đăng ký FSPR của họ là 569807, điều này cho phép họ phát hành các công cụ phái sinh cho cư dân ở New Zealand.

       Công cụ giao dịch

      CJC Markets cung cấp cho nhà đầu tư nhiều loại tài sản giao dịch, chủ yếu là các cặp tiền tệ phổ biến trên thị trường ngoại hối, chỉ số chứng khoán, dầu thô, kim loại quý, chứng khoán Mỹ, chứng khoán Anh, chứng khoán châu Âu, chứng khoán châu Á.

      Quy định tiền gửi tối thiểu

      Có ba tùy chọn tài khoản được liệt kê trên nền tảng CJC Markets: Standard, VIP và ECN. Số tiền ký quỹ ban đầu tối thiểu cho một tài khoản tiêu chuẩn là $ 1000, mức rất cao đối với hầu hết các nhà giao dịch thông thường để bắt đầu.

    cjc

      Đòn bẩy

      Về đòn bẩy giao dịch, đòn bẩy tối đa cho tài khoản tiêu chuẩn là 1: 400, tối đa 1: 300 cho tài khoản VIP và tối đa 1: 200 cho tài khoản ECN.

      Spread và Commission

      Trang web chính thức của CJC Markets cho thấy mức chênh lệch 2,4 pips cho EURUSD, 2,6 pips cho USDJPY, 6,7 pips cho GBPUSD, 5 pips cho S&P 500 (SPX500), 4,3 pips cho cổ phiếu Tesla, 3,1 pips cho XAUUSD, 2,9 pips cho bạc và 2,6 pips cho dầu thô.

       Nền tảng giao dịch

      CJC Markets cung cấp nhiều nền tảng giao dịch khác nhau, chủ yếu là MT4, MT4 iPhone, MT4 iPad, MT4 phiên bản Android, Windows, Mac để đáp ứng nhiều nhu cầu của người dùng. MT4 hiện là nền tảng giao dịch ngoại hối phổ biến nhất trên thị trường, với giao diện thân thiện với người dùng, các công cụ biểu đồ toàn diện, một số lượng lớn các chỉ báo tùy chỉnh, MT4 có sẵn cho giao dịch tự động và giao dịch EA, giúp các nhà giao dịch ở mọi cấp độ phát triển các chiến lược giao dịch khác nhau.

      Chính sách nạp và rút tiền

      CJC Markets chỉ hỗ trợ các nhà giao dịch gửi và rút tiền thông qua hình thức chuyển khoản, không hỗ trợ các phương thức ví điện tử phổ biến như Skrill, BPay, POLi.

      Dịch vụ hỗ trợ khách hàng

      Có thể liên hệ với nhóm hỗ trợ khách hàng của CJC Markets qua điện thoại, email, mạng xã hội hoặc bằng cách điền vào biểu mẫu liên hệ trực tuyến được cung cấp trên trang web. Ngoài ra, các nhà giao dịch có thể đến văn phòng thực của họ tại Auckland, New Zealand.

      Các khu vực được chấp nhận

      CJC Markets không chấp nhận khách hàng là cư dân ở Mỹ và Trung Quốc (bao gồm cả Hồng Kông).

    United Arab Emirates Dirham

    • United Arab Emirates Dirham
    • Australia Dollar
    • Canadian Dollar
    • Swiss Franc
    • Chinese Yuan
    • Danish Krone
    • Euro
    • British Pound
    • Hong Kong Dollar
    • Hungarian Forint
    • Japanese Yen
    • South Korean Won
    • Mexican Peso
    • Malaysian Ringgit
    • Norwegian Krone
    • New Zealand Dollar
    • Polish Zloty
    • Russian Ruble
    • Saudi Arabian Riyal
    • Swedish Krona
    • Singapore Dollar
    • Thai Baht
    • Turkish Lira
    • United States Dollar
    • South African Rand

    United States Dollar

    • United Arab Emirates Dirham
    • Australia Dollar
    • Canadian Dollar
    • Swiss Franc
    • Chinese Yuan
    • Danish Krone
    • Euro
    • British Pound
    • Hong Kong Dollar
    • Hungarian Forint
    • Japanese Yen
    • South Korean Won
    • Mexican Peso
    • Malaysian Ringgit
    • Norwegian Krone
    • New Zealand Dollar
    • Polish Zloty
    • Russian Ruble
    • Saudi Arabian Riyal
    • Swedish Krona
    • Singapore Dollar
    • Thai Baht
    • Turkish Lira
    • United States Dollar
    • South African Rand
    Tỷ giá tức thời  :
    --
    Vui lòng nhập số tiền
    United Arab Emirates Dirham
    Số tiền có thể đổi
    -- United States Dollar
    Cảnh báo rủi ro

    Dữ liệu WikiFX được thu thập từ kho dữ liệu của các ủy ban có thẩm quyền, giám sát và quản lý thị trường ngoại hối tại các quốc gia như FCA tại Anh, ASIC tại Úc v.v, với tôn chỉ những nội dung công bố đều công chính, khách quan và chân thực, không thu các lệ phí không chính đáng như lệ phí tiếp thị, quảng cáo, xếp hạng, rửa sạch số liệu v.v. WikiFX cố gắng duy trì sự đồng nhất và đồng bộ giữa số liệu bên chúng tôi và số liệu uy tín của các ủy ban giám sát quản lý, tuy nhiên chúng tôi không cam kết sự đồng nhất và đồng bộ tức thời.

    Xét tới tình hình phức tạp của ngành công nghiệp ngoại hối, không tránh khỏi tình trạng một số các sàn môi giới sử dụng các thủ đoạn lừa dối để xin được giấy phép đăng ký hợp pháp tại cơ quan cai quản. Nếu dữ liệu được xuất bản bởi WikiFX không phù hợp với tình hình thực tế, vui lòng gửi dữ liệu cho chúng tôi thông qua các chuyên mục 'Tố cáo' của WikiFX. Chúng tôi sẽ xác minh kịp thời và công bố kết quả có liên quan.

    Ngoại hối, kim loại quý và hợp đồng OTC đều là các sản phẩm đòn bẩy, có tồn tại các tiềm ẩn rủi ro khá cao, có thể dẫn đến vốn đầu tư của quý khách bị tổn thất, xin hãy cẩn trọng trong quá trình đầu tư.

    Lưu ý: Những thông tin do WikiFX cung cấp chỉ mang mục đích tham khảo, không phải lời khuyên hay tư vấn giao dịch đầu tư. WikiFX không chịu trách nhiệm với bất kỳ quyết định đầu tư nào của người dùng.